Câu tiếng Anh có từ “uneasily”
154 câu thật có từ uneasily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: uneasily nghĩa là khó chịu. uneasily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with anxiety or apprehension. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ uneasily
Danh sách câu dẫn chứng (154 câu)
"I found I was making too fast running in there," said the prince uneasily; "I'll waken up and find that girl married to me some day."
Từ trong câu: running, fast, find, make, run, prince, uneasily, up
Rebecca Harding Davis, Frances Waldeaux: A Novel · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US
“I don’t know what I may be going to take hold of,” the manager explained, smiling rather uneasily as he put on his right glove.
Từ trong câu: explain, rather, may, smile, glove, put, right, uneasily
Wilkie Collins, The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US
The captain glanced uneasily once or twice at the dark blue eyes and at a ray of sunlight glistening in the loose yellow hair.
Từ trong câu: hair, blue, ray, yellow, twice, sunlight, glance, loose
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Vol. 20, August 1877 · Tiếng Anh · en-US · PD-US
“Newick finds out for me,” he said, and he pulled his great gray mustache, and looked at his small questioner rather uneasily.
Từ trong câu: gray, find, out, pull, great, mustache, look, small
Frances Hodgson Burnett, Little Lord Fauntleroy · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US
Từ hay đi cùng uneasily
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| shifted uneasily | 185 lần |
| stirred uneasily | 259 lần |
| moved uneasily | 616 lần |
| glanced uneasily | 227 lần |
| shuffled uneasily | 41 lần |
| glancing uneasily | 113 lần |
| shifting uneasily | 54 lần |
| fidgeted uneasily | 31 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ uneasily
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ uneasily trong kho câu?
- Kho câu có 154 câu có từ uneasily hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ uneasily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ uneasily gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ uneasily?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ uneasily: Quá khứ đơn (67 câu), Câu phủ định (16 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.