Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “uneasily”

154 câu thật có từ uneasily hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: uneasily nghĩa là khó chịu. uneasily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with anxiety or apprehension. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ uneasily

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Yet the uncle felt uneasily that this would alter things for the worse.

    Từ trong câu: uneasily, worse, uncle, feel, alter, thing, bad

    Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • These two directions in foreign policy would sit uneasily with each other.

    Từ trong câu: uneasily, direction, foreign, policy, sit

    «WikiJournal Preprints/Fascism and Italy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=250004 (bản sửa đổi 2261453). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • "How is this? how is this?" still repeated the Prince inwardly, shifting so uneasily in his chair that one would have said that he could not find a secure position.

    Từ trong câu: uneasily, still, repeat, prince, shift, chair, find, secure

    Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 04. Nguồn: Project Gutenberg #13220. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Carey slept too, uneasily, dreaming shadowed dreams of Sinharat and waking from them in the dusty claustrophobic dark to feel hopelessly that he would never see it.

    Từ trong câu: claustrophobic, sleep, uneasily, dream, wake, dusty, dark, feel

    Leigh Brackett, The road to Sinharat. Nguồn: Project Gutenberg #72439. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng uneasily

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
shifted uneasily185 lần
stirred uneasily259 lần
moved uneasily616 lần
glanced uneasily227 lần
shuffled uneasily41 lần
glancing uneasily113 lần
shifting uneasily54 lần
fidgeted uneasily31 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ uneasily

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ uneasily trong kho câu?
Kho câu có 154 câu có từ uneasily hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ uneasily xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ uneasily gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ uneasily?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ uneasily: Quá khứ đơn (67 câu), Câu phủ định (16 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.