Cụm từ đi cùng với: uneasily
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “uneasily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “uneasily”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépshifted uneasilylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
stirred uneasilylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
moved uneasilylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 616 lần
glanced uneasilylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
shuffled uneasilylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
glancing uneasilylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
shifting uneasilylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
fidgeted uneasilylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của “uneasily”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.