Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “turkey”

274 câu thật có từ turkey hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: turkey nghĩa là gà tây. turkey là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: large gallinaceous bird with fan-shaped tail. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ turkey

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The carpet should be Turkey or Axminster, and need not quite cover the room, but may leave a part to be rubbed bright or painted.

    Từ trong câu: turkey, carpet, need, quite, cover, room, leave, part

    Mrs. Loudon, The Lady's Country Companion; Or, How to Enjoy a Country Life Rationally. Nguồn: Project Gutenberg #56477. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Herein lies the value to Turkey of help from a first-rate naval Power and the hopelessness of her position should it not be forthcoming.

    Từ trong câu: forthcoming, lie, value, turkey, help, first, rate, naval

    H. F. B. Lynch, Armenia, Travels and Studies (Volume 2 of 2) The Turkish Provinces. Nguồn: Project Gutenberg #53568. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Currant jelly, cranberry jelly, or cranberry sauce should always be on the table with roast turkey.

    Từ trong câu: sauce, jelly, always, table, roast, turkey

    Various, Scientific American Supplement, No. 315, January 14, 1882. Nguồn: Project Gutenberg #18345. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Nevertheless, the consensus of opinion among sawmill men is that turkey oak ought to rate below red oak.

    Từ trong câu: consensus, nevertheless, opinion, among, man, turkey, oak, ought

    Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng turkey

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
turkey cock543 lần
turkey gobbler175 lần
turkey carpet355 lần
roast turkey194 lần
turkey buzzard127 lần
turkey buzzards109 lần
sultan of turkey137 lần
wild turkey879 lần
turkey carpets93 lần
turkey morocco93 lần
istanbul turkey65 lần
turkey cocks69 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ turkey

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ turkey trong kho câu?
Kho câu có 274 câu có từ turkey hoặc các dạng của từ, trích từ 213 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ turkey xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ turkey gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ turkey?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ turkey: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (27 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.