Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: turkey

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “turkey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “turkey”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
turkey cocklogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 543 lần
turkey gobblerlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
turkey carpetlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
roast turkeylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
turkey buzzardlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
turkey buzzardslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
sultan of turkeylogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 137 lần
wild turkeylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 879 lần
turkey carpetslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
turkey moroccologDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
istanbul turkeylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
turkey cockslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần

Đối chiếu cách dùng của “turkey”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.