E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “training”

70 câu thật có từ training hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: training nghĩa là đào tạo. training là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: activity leading to skilled behavior. Xem trang từ điển đầy đủ

  • A training class about the alarm systems for the power room!

    Từ trong câu: training, alarm, train, class, system, power, room

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • There is only one explanation for these things, and it lies in the training.

    Từ trong câu: explanation, training, thing, lie, train

    Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34313. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They could sing as the birds sing, because they had voices and loved it, but of musical training or education they had little.

    Từ trong câu: musical, training, sing, bird, because, voice, love, train

    Agnes Rush Burr, Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America. Nguồn: Project Gutenberg #11421. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is the job where training and experience are unnecessary in order to find work.

    Từ trong câu: job, unnecessary, training, train, experience, order, find, work

    George J. Kneeland, Commercialized Prostitution in New York City. Nguồn: Project Gutenberg #36506. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The National Society, and the British and Foreign Society, by building schools and training teachers, had done much for the children of our native land.

    Từ trong câu: teacher, foreign, training, national, society, build, school, train

    Anonymous, Queen Victoria Story of Her Life and Reign, 1819-1901. Nguồn: Project Gutenberg #9947. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ training

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ training trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ training hoặc các dạng của từ, trích từ 68 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ training xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ training gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ training?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ training: can và could (6 câu), Câu phủ định (5 câu), Quá khứ đơn (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.