Câu tiếng Anh có từ “training”
111 câu thật có từ training hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: training nghĩa là đào tạo. training là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: activity leading to skilled behavior. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ training
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
On the value of this earliest social training there are hardly two opinions, and we need not dwell upon it.
Từ trong câu: training, value, early, social, train, hardly, opinion, need
Francis Sydney, 1863-1943 [Editor] Marvin, The Unity of Western Civilization. Nguồn: Project Gutenberg #15030. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There is only one explanation for these things, and it lies in the training.
Từ trong câu: explanation, training, thing, lie, train
Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34313. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There were on the other hand many Negro women who needed work and young girls who needed guidance and training.
Từ trong câu: guidance, training, hand, many, woman, need, work, young
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #12297. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
And there is no training like the training that brothers and sisters give each other.
Từ trong câu: brother, sister, training, train, like, give
Virginia Woolf, The Voyage Out. Nguồn: Project Gutenberg #144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There were several ways in which a seventeenth-century Virginia physician could acquire his education or training.
Từ trong câu: acquire, physician, training, several, way, century, education, train
Thomas Proctor Hughes, Medicine in Virginia, 1607-1699. Nguồn: Project Gutenberg #28390. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ training
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ training trong kho câu?
- Kho câu có 111 câu có từ training hoặc các dạng của từ, trích từ 96 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ training xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ training gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 34 câu, rồi Bậc B1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ training?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ training: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (10 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.