E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “torment”

147 câu thật có từ torment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: torment nghĩa là sự dày vò. torment là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: unbearable physical pain. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ torment

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Refers to a way that users online emotional torment another user through any means of social media.

    Từ trong câu: torment, refer, way, user, online, emotional, another, mean

    «Living in a Connected World/Digital Labour on Social Media Platforms», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=381173 (bản sửa đổi 4474837). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • But certain suspicions of foul play had tormented him ever since his meeting with Cecil at his bed-room door.

    Từ trong câu: suspicion, foul, torment, certain, play, ever, since, meet

    George Henry Lewes, Rose, Blanche, and Violet, Volume 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #72680. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The latter, however, he likewise began, being tormented by the desire of change, to adorn almost as fantastically.

    Từ trong câu: fantastically, latter, however, likewise, begin, torment, desire, change

    Frederick Lawton, Balzac. Nguồn: Project Gutenberg #3822. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • With the end of the rains and the rapid approach of summer came a period of sheer torment for our troops in the Jordan Valley.

    Từ trong câu: sheer, end, rain, rapid, approach, summer, come, period

    Antony Bluett, With our army in Palestine. Nguồn: Project Gutenberg #19941. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng torment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
torment of hell231 lần
eternal torment152 lần
everlasting torment93 lần
grievously torment50 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ torment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ torment trong kho câu?
Kho câu có 147 câu có từ torment hoặc các dạng của từ, trích từ 135 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ torment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ torment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 112 câu, rồi Bậc C2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ torment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ torment: Câu phủ định (26 câu), can và could (13 câu), Hiện tại hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.