E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: torment

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “torment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “torment”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
torment of helllogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 231 lần
eternal tormentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
everlasting tormentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
grievously tormentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần

Đối chiếu cách dùng của “torment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.