E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “spray”

179 câu thật có từ spray hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: spray nghĩa là phun. spray là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a pesticide in suspension or solution. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ spray

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Charge is sprayed from a metal mesh underneath the bottom roller to the belt.

    Từ trong câu: spray, mesh, charge, metal, underneath, bottom, belt

    «Scienceshow/Equipment/Vandegraaff Cleaning», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=104461 (bản sửa đổi 4091294). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Spray the wool with a fine mist of water to dampen it.

    Từ trong câu: mist, dampen, spray, wool, fine, water

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Native American Lore - Advanced», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=198968 (bản sửa đổi 4101841). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A modern invention is paint in a pressurized can which can be sprayed on.

    Từ trong câu: pressurize, modern, invention, paint, spray

    «Paint», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=26365 (bản sửa đổi 9627872). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Perhaps the most common are gels and creams dispensed from a pressurized spray can.

    Từ trong câu: dispense, pressurize, perhaps, common, cream, spray

    «Body Hair Removal/Equipment», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=159904 (bản sửa đổi 4531866). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It's almost like a fountain of gas spraying into the stratosphere.

    Từ trong câu: stratosphere, almost, like, fountain, gas, spray

    «Volcanoes, list/Asama», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=126419 (bản sửa đổi 1827638). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng spray

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
showers of spray113 lần
salt spray231 lần
shower of spray117 lần
pepper spray69 lần
blinding spray52 lần
nasal spray45 lần
spray dashing57 lần
drenched with spray36 lần
jets of spray31 lần
sheets of spray60 lần
feathery spray29 lần
spray flew107 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ spray

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ spray trong kho câu?
Kho câu có 179 câu có từ spray hoặc các dạng của từ, trích từ 163 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ spray xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ spray gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B2 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ spray?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ spray: Quá khứ đơn (25 câu), can và could (17 câu), Câu phủ định (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.