Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “southwest”

148 câu thật có từ southwest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: southwest nghĩa là tây nam. southwest là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the compass point midway between south and west. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ southwest

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But I could still only make out that something was moving south or southwest.

    Từ trong câu: southwest, still, make, out, something, move, south

    Hayden Carruth, Track's End Being the Narrative of Judson Pitcher's Strange Winter Spent There as Told by Himself and Edited by Hayden Carruth Including an Accurate Account of His Numerous Adventures, and the Facts Concerning His Several Surprising Escapes from Death Now First Printed in Full. Nguồn: Project Gutenberg #28873. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Vessels could leave an Egyptian port in July and reach India by the southwest monsoon in little over two months.

    Từ trong câu: southwest, july, vessel, leave, port, reach, little, month

    Clive Day, A history of commerce. Nguồn: Project Gutenberg #70410. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Thus, although all of the projects are good projects, Southwest Manufacturing cannot fund them all in the upcoming year and must choose among these projects.

    Từ trong câu: upcoming, thus, although, project, good, southwest, manufacture, can

    «Choosing between Projects», Principles of Finance 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/principles-finance. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Remarkable as was the showing that Texas made at the last census, other portions of the Southwest could point to a still more phenomenal gain.

    Từ trong câu: phenomenal, remarkable, show, make, last, portion, southwest, point

    Various, The Scrap Book. Volume 1, No. 2 April 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32119. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng southwest

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
southwest airlines92 lần
southwest monsoon25 lần
km southwest58 lần
northeast to southwest32 lần
southwest asia51 lần
southwest alaska22 lần
kilometers southwest20 lần
southwest to northeast19 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ southwest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ southwest trong kho câu?
Kho câu có 148 câu có từ southwest hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ southwest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ southwest gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 66 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ southwest?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ southwest: So sánh nhất (83 câu), Quá khứ đơn (13 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.