Câu tiếng Anh có từ “solitariness”
33 câu thật có từ solitariness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: solitariness nghĩa là sự cô đơn. solitariness là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the state of being alone in solitary isolation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ solitariness
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
There had been a solitariness in her aspect which seemed to forbid any such companionship.
Từ trong câu: solitariness, aspect, seem, forbid
Anna Katharine Green, The House in the Mist. Nguồn: Project Gutenberg #35003. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Montjoy once had been quick for company, but now for long he sighed toward solitariness.
Từ trong câu: solitariness, once, quick, company, now, long, sigh, toward
Mary Johnston, Silver Cross. Nguồn: Project Gutenberg #50557. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Into this solitariness had come Stephen La Mothe, and the very reaction from acute suspicion had drawn her towards him.
Từ trong câu: solitariness, come, reaction, acute, suspicion, draw, toward
Hamilton Drummond, The Justice of the King. Nguồn: Project Gutenberg #24483. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Once he had been proud of his solitariness and of his unusual beauty, which caused such wonder when he went abroad.
Từ trong câu: solitariness, once, proud, unusual, beauty, cause, wonder, go
Abbie Farwell Brown, The Curious Book of Birds. Nguồn: Project Gutenberg #16140. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
His words, his frown, his harsh tone--all stabbed into the wound of her solitariness as she had not been stabbed when alone.
Từ trong câu: solitariness, word, tone, stab, wind, alone
E. S. Dorrance, Damned. Nguồn: Project Gutenberg #66264. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ solitariness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ solitariness trong kho câu?
- Kho câu có 33 câu có từ solitariness hoặc các dạng của từ, trích từ 33 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ solitariness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ solitariness gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 21 câu, rồi Bậc C1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ solitariness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ solitariness: Quá khứ đơn (8 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.