Câu tiếng Anh có từ “solitariness”
33 câu thật có từ solitariness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: solitariness nghĩa là sự cô đơn. solitariness là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the state of being alone in solitary isolation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ solitariness
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
He leads a life in which the extremes of solitariness and of activity are combined.
Từ trong câu: solitariness, lead, life, extreme, activity, combine
Various, The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 16, February, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11606. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There had been a solitariness in her aspect which seemed to forbid any such companionship.
Từ trong câu: solitariness, aspect, seem, forbid
Anna Katharine Green, The House in the Mist. Nguồn: Project Gutenberg #35003. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Times which in their own degree try us with the same sense of solitariness come upon us all.
Từ trong câu: solitariness, time, degree, try, sense, come
Marcus Dods, The Expositor's Bible: The Gospel of St. John, Vol. II. Nguồn: Project Gutenberg #33288. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The room into which Peter was led differed in nothing but its appearance of solitariness from those of other people.
Từ trong câu: solitariness, room, lead, differ, nothing, appearance, people
John, 1812-1877 [Translator] Oxenford, Tales from the German, comprising specimens from the most celebrated authors. Nguồn: Project Gutenberg #32046. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Once he had been proud of his solitariness and of his unusual beauty, which caused such wonder when he went abroad.
Từ trong câu: solitariness, once, proud, unusual, beauty, cause, wonder, go
Abbie Farwell Brown, The Curious Book of Birds. Nguồn: Project Gutenberg #16140. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ solitariness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ solitariness trong kho câu?
- Kho câu có 33 câu có từ solitariness hoặc các dạng của từ, trích từ 33 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ solitariness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ solitariness gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 21 câu, rồi Bậc C1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ solitariness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ solitariness: Quá khứ đơn (8 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.