Câu tiếng Anh có từ “sociable”
117 câu thật có từ sociable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sociable nghĩa là hòa đồng. sociable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: inclined to or conducive to companionship with others. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sociable
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
She felt she could not meet anyone, and be pleasant and sociable.
Cô cảm thấy mình không thể gặp ai, nhưng lại là người dễ chịu và hòa đồng.
Từ trong câu: sociable, feel, meet, anyone, pleasant
Mabel Quiller-Couch, Anxious Audrey. Nguồn: Project Gutenberg #31173. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“That’s a sociable arrangement,” said Amy, missing something in Laurie’s manner, though she couldn’t tell what.
Từ trong câu: missing, sociable, arrangement, miss, something, manner, though, tell
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Something must of course be allowed for a festive occasion such as this, when Dogberry could afford to waive a little dignity and be sociable!
Từ trong câu: waive, festive, sociable, something, course, allow, occasion, afford
Alfred Kingston, Fragments of Two Centuries: Glimpses of Country Life when George III. was King. Nguồn: Project Gutenberg #21352. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I could see that my arrival was a great affair, that visits were rare in that house, and that she was a person who would have liked a sociable place.
Từ trong câu: affair, arrival, sociable, see, great, visit, rare, house
Henry James, The Aspern Papers. Nguồn: Project Gutenberg #211. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng sociable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sociable grosbeak | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sociable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sociable trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ sociable hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sociable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sociable gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 51 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sociable?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sociable: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.