E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sociable”

102 câu thật có từ sociable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sociable nghĩa là hòa đồng. sociable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: inclined to or conducive to companionship with others. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sociable

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • As you would expect, high-nAff people are very sociable.

    Từ trong câu: sociable, expect, high, people

    «Content Theories of Motivation», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior. · OpenStax · CC BY 4.0

  • At the time referred to, that place would seem to have been as jovial and sociable as a club-room.

    Từ trong câu: sociable, time, refer, place, seem, club, room

    Various, The Continental Monthly, Vol. 1, No. 1, January 1862 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #18977. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Most likely they would call Lois down, or come over themselves, for they were the most sociable, coziest old couple you ever knew.

    Từ trong câu: sociable, likely, call, down, come, themselves, old, couple

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 49, November, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11415. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • While he may quarrel from morning until night with his fellow, it is a sociable quarrel and neither would willingly forgo it.

    Từ trong câu: quarrel, willingly, sociable, morning, until, night, fellow, neither

    Samuel Christian Schmucker, The Meaning of Evolution. Nguồn: Project Gutenberg #29422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sociable

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sociable grosbeak11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sociable

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sociable trong kho câu?
Kho câu có 102 câu có từ sociable hoặc các dạng của từ, trích từ 90 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sociable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sociable gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 47 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sociable?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sociable: Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (9 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.