Câu tiếng Anh có từ “sociable”
117 câu thật có từ sociable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sociable nghĩa là hòa đồng. sociable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: inclined to or conducive to companionship with others. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sociable
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
I must say they have been very sociable; they have taken her right in.
Từ trong câu: sociable, take, right
Henry James, Daisy Miller: A Study. Nguồn: Project Gutenberg #208. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
To be sociable, you must have a great deal of pluck.
Từ trong câu: sociable, great, deal, pluck
Various, The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 100, February, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #21009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But the true one, the good one, is different: it must be found in the supremely sociable character of the literature itself.
Từ trong câu: sociable, true, good, different, find, character, literature, itself
Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 06. Nguồn: Project Gutenberg #13623. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"I don't fancy every body any more than you do, Ed," he said; "but one must make allowances and be sociable with the world.
Từ trong câu: sociable, fancy, every, body, make, allowance, world
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Something must of course be allowed for a festive occasion such as this, when Dogberry could afford to waive a little dignity and be sociable!
Từ trong câu: waive, festive, sociable, something, course, allow, occasion, afford
Alfred Kingston, Fragments of Two Centuries: Glimpses of Country Life when George III. was King. Nguồn: Project Gutenberg #21352. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng sociable
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sociable grosbeak | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sociable
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sociable trong kho câu?
- Kho câu có 117 câu có từ sociable hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sociable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sociable gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 51 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sociable?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sociable: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.