Câu tiếng Anh có từ “showy”
114 câu thật có từ showy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: showy nghĩa là sặc sỡ. showy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: marked by ostentation but often tasteless. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ showy
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
There are a number of showy flowers, typically one per stem, in to the poppy family.
Từ trong câu: showy, number, flower, typically, per, stem, family
«Poppy», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=73462 (bản sửa đổi 9842153). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There is a brilliant shrewdness now and then, in his contempt of the showy exhibitors in public life.
Từ trong câu: showy, brilliant, now, contempt, public, life
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847. Nguồn: Project Gutenberg #27020. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There is that about you, Condy, you like to be too showy; you don't know when to stop.
Từ trong câu: showy, like, know, stop
Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There is nothing showy or meretricious about the man.
Từ trong câu: showy, nothing, man
William Dean Howells, The Rise of Silas Lapham. Nguồn: Project Gutenberg #154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She wished to make something better of him--or if there is nothing better than a good servant, something more showy and ornamental.
Từ trong câu: showy, wish, make, something, better, nothing, good, servant
Gouverneur Morris, The Penalty. Nguồn: Project Gutenberg #12557. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There was no fancy box, no showy silk, but a trademark.
Từ trong câu: trademark, fancy, box, showy, silk
Anna Steese Richardson, Adventures in Thrift. Nguồn: Project Gutenberg #62530. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng showy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| showy liveries | 13 lần |
| showy uniforms | 23 lần |
| showy escutcheon | 9 lần |
| showy equipages | 9 lần |
| showy accomplishments | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ showy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ showy trong kho câu?
- Kho câu có 114 câu có từ showy hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ showy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ showy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 80 câu, rồi Bậc B1 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ showy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ showy: Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.