E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: showy

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “showy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “showy”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
showy liverieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
showy uniformslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
showy escutcheonlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
showy equipageslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
showy accomplishmentslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “showy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.