Câu tiếng Anh có từ “showy”
112 câu thật có từ showy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: showy nghĩa là sặc sỡ. showy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: marked by ostentation but often tasteless. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ showy
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
He had a large amount of patience, the least showy, but perhaps the most important, of the qualifications of a great statesman.
Từ trong câu: showy, large, amount, patience, least, perhaps, important, qualification
Various, The Atlantic Monthly, Volume 09, No. 55, May, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12107. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Another showy variation is to lift the skating foot off the ice as you put all your weight on the braking foot.
Từ trong câu: showy, another, variation, lift, skate, foot, off, ice
«Recreational Ice Figure Skating/Basic Skills», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=253573 (bản sửa đổi 4402312). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The plants of this order are generally climbing plants with alternate leaves and regular showy flowers.
Từ trong câu: climbing, showy, plant, order, generally, climb, alternate, leave
William S. Furneaux, The Sea Shore. Nguồn: Project Gutenberg #42978. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Flowers are not showy, but they are nearly always present, blooming the year round, the yellow blossom about an inch in diameter.
Từ trong câu: blooming, flower, showy, nearly, always, present, bloom, year
Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng showy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| showy liveries | 13 lần |
| showy uniforms | 23 lần |
| showy escutcheon | 9 lần |
| showy equipages | 9 lần |
| showy accomplishments | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ showy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ showy trong kho câu?
- Kho câu có 112 câu có từ showy hoặc các dạng của từ, trích từ 101 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ showy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ showy gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 79 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ showy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ showy: Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.