Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shocked”

156 câu thật có từ shocked hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shocked nghĩa là bị sốc. shocked là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: struck with fear, dread, or consternation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shocked

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shocked

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shocked trong kho câu?
Kho câu có 156 câu có từ shocked hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shocked xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shocked gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc A2 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shocked?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shocked: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (39 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.