Câu tiếng Anh có từ “shocked”
156 câu thật có từ shocked hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shocked nghĩa là bị sốc. shocked là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: struck with fear, dread, or consternation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shocked
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
The reader has gone slumming, and must be shocked in order to be amused.
Từ trong câu: shocked, amused, reader, go, shock, order, amuse
Thomas B., 1839-1902 [Editor] Reed, Modern Eloquence: Vol III, After-Dinner Speeches P-Z. Nguồn: Project Gutenberg #18422. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"'I've spoken to you so often about it, that I'm quite shocked at your negligence,' mumbled the first.
Từ trong câu: shocked, mumble, speak, often, quite, shock, first
Robert Folkestone, 1805?-1872 Williams, Lady Eureka; or, The Mystery: A Prophecy of the Future. Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #42493. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In the course of my life I have been shocked more than once, mostly, while living in North Carolina.
Từ trong câu: shocked, course, life, shock, once, mostly, live, north
Various, The Journal of Negro History, Volume 7, 1922. Nguồn: Project Gutenberg #24484. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It is small wonder that with so much avarice in low places that we have been shocked by graft in high places.
Từ trong câu: graft, shocked, small, wonder, much, low, place, shock
William R. Scott, The Itching Palm: A Study of the Habit of Tipping in America. Nguồn: Project Gutenberg #33170. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It seemed as though, by some nameless, interior volition, he would fain have shocked into them the same fiery emotion accumulated within the Leyden jar of his own magnetic life.
Từ trong câu: magnetic, shocked, accumulate, volition, jar, seem, though, interior
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shocked
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shocked trong kho câu?
- Kho câu có 156 câu có từ shocked hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shocked xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shocked gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc A2 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shocked?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shocked: Quá khứ đơn (40 câu), Câu phủ định (39 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.