Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shoal”

111 câu thật có từ shoal hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shoal nghĩa là bãi cạn. shoal là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a sandbank in a stretch of water that is visible at low tide. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shoal

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Bull Shoals has one of the largest concrete dams in the United States.

    Từ trong câu: shoal, bull, large, concrete, dam, unite, state

    «Bull Shoals Lake», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=450869 (bản sửa đổi 10583663). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • These are the most notable objects of Shoal Cave, as you need four of each to make a Shell Bell.

    Từ trong câu: shoal, notable, object, cave, need, four, make, shell

    «A Traveler's Guide to the World of Pokémon/Hoenn/Shoal Cave», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=479227 (bản sửa đổi 4581136). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • To escape these enemies, the shoal makes for the nearest shore, and seeks safety in those shallows where the large fish cannot follow.

    Từ trong câu: shoal, enemy, escape, make, near, shore, seek, safety

    Johann David Wyss, Swiss Family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #3836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • But these Shoals performances are lacking in any charm, except that of the broadest fun.

    Từ trong câu: broad, performance, charm, fun, shoal, lack, except

    Celia Thaxter, Among the Isles of Shoals. Nguồn: Project Gutenberg #77366. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng shoal

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
isles of shoal141 lần
shoal of porpoises64 lần
shoal of herrings27 lần
muscle shoal47 lần
herring shoal24 lần
shoal of mackerel19 lần
shoal of fish163 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shoal

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shoal trong kho câu?
Kho câu có 111 câu có từ shoal hoặc các dạng của từ, trích từ 92 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shoal xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shoal gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 59 câu, rồi Bậc C1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shoal?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shoal: Quá khứ đơn (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.