Câu tiếng Anh có từ “shipment”
123 câu thật có từ shipment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: shipment nghĩa là lô hàng. shipment là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: goods carried by a large vehicle. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ shipment
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Finally a postcard would come from the railroad depot in Hamlin stating that the shipment had arrived.
Từ trong câu: shipment, postcard, finally, come, railroad, state, arrive
Clarence Edgar Johnson, The Life of Me: An Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #542. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
These two impressive shipments would meet and part in mid-Atlantic, five days later, and give no sign.
Hai chuyến hàng ấn tượng này sẽ gặp nhau và chia tay ở giữa Đại Tây Dương, năm ngày sau đó và không có dấu hiệu gì.
Từ trong câu: shipment, impressive, meet, part, mid, atlantic, five, day
Mark Twain, The American Claimant. Nguồn: Project Gutenberg #3179. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Now, the first effect of such shipments would be the total ruin of all our manufactures of cotton and other textile fabrics.
Từ trong câu: shipment, now, first, effect, total, ruin, manufacture, cotton
Various, The Continental Monthly, Vol. 6, No. 6, December 1864 Devoted To Literature And National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #24491. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Are we to deprive our nation of these prices, and of the freights which would attend the shipments to Europe?
Từ trong câu: freight, shipment, deprive, nation, price, attend
Various, The Atlantic Monthly, Volume 10, No. 60, October, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #10077. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng shipment
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| trans shipment | 18 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ shipment
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shipment trong kho câu?
- Kho câu có 123 câu có từ shipment hoặc các dạng của từ, trích từ 99 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ shipment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shipment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 62 câu, rồi Bậc B2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shipment?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shipment: can và could (8 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu), Quá khứ hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.