trans
- transed
- transes
- transing
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
trans là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa trans và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But the Trans-Siberian route was far and away the shortest and quickest, and as the campaign of overhaul is proceeding, acceleration is taking place.Nhưng tuyến đường xuyên Siberia là tuyến đường ngắn nhất và nhanh nhất, và khi chiến dịch đại tu đang diễn ra thì quá trình tăng tốc cũng đang diễn ra.
From the example above, how would you use cis and trans?Từ ví dụ trên, bạn sẽ sử dụng cis và trans như thế nào?
Similarly, recent reports show steady patterns wherein trans people suffer more gender related violence than any other social group.Tương tự, các báo cáo gần đây cho thấy xu hướng ổn định trong đó người chuyển giới phải chịu đựng bạo lực liên quan đến giới nhiều hơn bất kỳ nhóm xã hội nào khác.
Mali brought together the key components that had contributed to the earlier expansion of trans-Saharan trade.Some trans women also receive medical treatment to develop female sexual characteristics.We might have trans-shipped into some craft quite as, if not even more, unfortunate than ourselves.Trans is Latin for "across" and refers to the isomer that has the substituents on opposite sides of the carbon-carbon double bond.The active site where ligands are bound is comprised of hydrophobic anti-parallel β-barrel folds that have an affinity for only the trans-retinol molecules.United Biscuits was criticised for still using trans fatty acids in the cream filling of Penguins.The rate-limiting step of trans-membrane conduction of protons is the jumping from one bunch of water molecules to the next.There also may be a loss of cultural connection or language (in cases of inter-country or trans-racial adoption).The trans base pairs, however, do not show any systematic trend in their Propeller values.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “trans”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “trans” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về trans (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. trans nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trans có nghĩa chính là: trans là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL).. Định nghĩa tiếng Anh: "trans".
2. trans thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
trans là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của trans theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), trans được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹænz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. trans thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ trans được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của trans gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của trans gồm: transed, transes, transing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với trans là gì?
Từ trans thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. trans có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến trans?
Từ trans xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với trans đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But the Trans-Siberian route was far and away the shortest and quickest, and as the campaign of overhaul is proceeding, acceleration is taking place." (Dịch nghĩa: Nhưng tuyến đường xuyên Siberia là tuyến đường ngắn nhất và nhanh nhất, và khi chiến dịch đại tu đang diễn ra thì quá trình tăng tốc cũng đang diễn ra.). Câu văn minh họa cách dùng trans làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng trans?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.