Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sag”

59 câu thật có từ sag hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sag nghĩa là xệ xuống. sag là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a shape that sags. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sag

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • She won a BAFTA and a SAG award for her performance in American Beauty.

    Từ trong câu: sag, will, award, performance, beauty

    «Annette Bening», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=284240 (bản sửa đổi 10602351). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • As he spoke the air-hose slackened and the life-line began to sag.

    Khi anh ta nói, ống dẫn khí bị chùng xuống và dây cứu sinh bắt đầu chùng xuống.

    Từ trong câu: sag, speak, air, life, line, begin

    Francis Hopkinson Smith, Caleb West, Master Diver. Nguồn: Project Gutenberg #42362. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It seemed to sag to one side, then again took on a true course, as though guided by some invisible hands.

    Từ trong câu: sag, seem, side, again, take, true, course, though

    Mark Overton, Jack Winters' Gridiron Chums. Nguồn: Project Gutenberg #6121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • One in which prices barely hold their own, and are inclined to sag off a little during the day, closing lower than they opened.

    Từ trong câu: sag, price, barely, hold, incline, off, little, day

    Henry Voorce Brandenburg & Co., Profitable Stock Exchange Investments. Nguồn: Project Gutenberg #44052. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sag

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sag aftra23 lần
sag nicht16 lần
sag harbor50 lần
guild sag6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sag

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sag trong kho câu?
Kho câu có 59 câu có từ sag hoặc các dạng của từ, trích từ 54 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sag xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sag gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 30 câu, rồi Bậc C1 với 15 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sag?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sag: Câu phủ định (12 câu), can và could (5 câu), Quá khứ đơn (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.