Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rocky”

263 câu thật có từ rocky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rocky nghĩa là nhiều đá. rocky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: abounding in rocks or stones. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rocky

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • They grew weary, and sat down on the rocky floor, for wait they would--indeed, wait they must.

    Từ trong câu: rocky, weary, grow, sit, down, floor, wait, indeed

    George MacDonald, The Princess and Curdie. Nguồn: Project Gutenberg #709. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The steeps were precipitous and rocky, and had to be negotiated with extreme care.

    Từ trong câu: negotiate, rocky, extreme, care

    Louis Creswicke, South Africa and the Transvaal War, Vol. 3 (of 8) From the Battle of Colenso, 15th Dec. 1899, to Lord Roberts's Advance into the Free State, 12th Feb. 1900. Nguồn: Project Gutenberg #36866. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In our ascent we had to climb up very rough, steep ladders fastened against the rocky ledges.

    Từ trong câu: steep, ladder, rocky, climb, up, rough, fasten

    H. Wilfrid Walker, Wanderings among South Sea Savages and in Borneo and the Philippines. Nguồn: Project Gutenberg #2564. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • At that moment, the honorable secretary must be filling his post on the Rocky Mountains.

    Từ trong câu: filling, honorable, moment, secretary, fill, post, rocky, mountain

    Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rocky

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rocky mountains3.703 lần
rocky mountain978 lần
rocky promontory170 lần
rocky cliffs241 lần
rocky ledge200 lần
rocky shores236 lần
rocky ridge228 lần
steep rocky252 lần
rocky islets124 lần
rocky heights167 lần
rocky gorge134 lần
rocky hills365 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rocky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rocky trong kho câu?
Kho câu có 263 câu có từ rocky hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rocky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rocky gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 103 câu, rồi Bậc C1 với 94 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rocky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rocky: Quá khứ đơn (35 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (29 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.