Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rocky

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rocky”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rocky”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rocky mountainslogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.703 lần
rocky mountainlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 978 lần
rocky promontorylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
rocky cliffslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
rocky ledgelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
rocky shoreslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 236 lần
rocky ridgelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
steep rockylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
rocky isletslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
rocky heightslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
rocky gorgelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
rocky hillslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần

Đối chiếu cách dùng của “rocky”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.