Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 182

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “hold back to a later time”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. “My men,” he said, “you see that ketch yonder—_____ named the Intrepid, after the glorious use to which our brave Decatur put her.

Đang tải đề...