E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “responsibility”

527 câu thật có từ responsibility hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: responsibility nghĩa là trách nhiệm. responsibility là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the social force that binds you to the courses of action demanded by that force. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ responsibility

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • She feels that summer jobs help them learn the responsibility of holding a job and paying for their own things.

    Từ trong câu: responsibility, feel, summer, job, help, learn, hold, pay

    «Social and Cultural Foundations of American Education/Hot Topics/Year-Round Schooling», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=131547 (bản sửa đổi 3834627). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The banks would maybe agree to this because it means the house will get sold, saving them the selling responsibility.

    Từ trong câu: bank, maybe, agree, because, mean, house, get, sell

    «Short sale», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=430655 (bản sửa đổi 8676017). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • While a stay at home mom takes care the children, it does not mean that the house keeping is her responsibility.

    Từ trong câu: mom, stay, home, take, care, child, mean, house

    «Islam Way of Life/Practising Islam», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=55256 (bản sửa đổi 4585574). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng responsibility

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
claimed responsibility257 lần
moral responsibility336 lần
sense of responsibility750 lần
personal responsibility401 lần
assume the responsibility188 lần
responsibility rests102 lần
awful responsibility175 lần
shift the responsibility88 lần
social responsibility247 lần
ethical responsibility65 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ responsibility

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ responsibility trong kho câu?
Kho câu có 527 câu có từ responsibility hoặc các dạng của từ, trích từ 465 tác phẩm và tài liệu. 23 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ responsibility xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ responsibility gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 180 câu, rồi Bậc B1 với 147 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ responsibility?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ responsibility: Câu phủ định (68 câu), Hiện tại hoàn thành (45 câu), Quá khứ đơn (41 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.