Cụm từ đi cùng với: responsibility
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “responsibility”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
claimed responsibilitylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
moral responsibilitylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
sense of responsibilitylogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 750 lần
personal responsibilitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
assume the responsibilitylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 188 lần
responsibility restslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
awful responsibilitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
shift the responsibilitylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 88 lần
social responsibilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
ethical responsibilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
Đối chiếu cách dùng của responsibility
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.