Câu tiếng Anh có từ “redo”
46 câu thật có từ redo hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: redo nghĩa là làm lại, thực hiện lại hoặc chỉnh sửa lại. redo là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: do something again or differently, especially to correct or improve it. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ redo
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
"I'll go halves with you in the expense of redoing it," said Mr. Vavasor.
Từ trong câu: redo, go, half, expense, mr
Anthony Trollope, Can You Forgive Her?. Nguồn: Project Gutenberg #19500. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This tutorial will redo the previous Ray Tracing lesson, this time using Cycles rendering.
Từ trong câu: redo, previous, ray, trace, lesson, time, use, cycle
«Blender 3D: Noob to Pro/Advanced Tutorials/Cycles Glass», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=293305 (bản sửa đổi 3100633). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In this example, we'll more or less redo our previous example, except that we'll add a JButton.
Từ trong câu: redo, example, less, previous, except, add
«Java Swings/Event Handling», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=151371 (bản sửa đổi 3676185). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
This page will redo the exercise using the Cycles renderer.
Từ trong câu: redo, page, exercise, use, cycle
«Blender 3D: Noob to Pro/Advanced Tutorials/Procedural Eyeball in Cycles», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=299543 (bản sửa đổi 4666039). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Now press : this will undo the undo, and redo the last operation you undid, bringing back the second cube.
Từ trong câu: redo, now, press, undo, last, operation, bring, back
«Blender 3D: Noob to Pro/Object Mode», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=276680 (bản sửa đổi 3815463). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Additionally LGWR will signal a checkpoint when the redo log files are full.
Từ trong câu: checkpoint, redo, additionally, signal, log, file, full
«Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Process Model/Logging/Oracle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=240845 (bản sửa đổi 4661671). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng redo
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| undo redo | 18 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ redo
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ redo trong kho câu?
- Kho câu có 46 câu có từ redo hoặc các dạng của từ, trích từ 44 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ redo xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ redo gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 28 câu, rồi Bậc C1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ redo?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ redo: Tương lai với will (6 câu), would (4 câu), Quá khứ đơn (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.