E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rapid”

556 câu thật có từ rapid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rapid nghĩa là nhanh chóng. rapid là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: done or occurring in a brief period of time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rapid

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • However, over the past ten years the rapid changes in technology have created enormous communication differences.

    Từ trong câu: rapid, however, past, ten, year, change, technology, create

    «Language of the New Generation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=173805 (bản sửa đổi 4419461). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Many people believe this rapid spread was due to the outside of the building, which had been changed recently.

    Từ trong câu: rapid, many, people, believe, spread, due, outside, build

    «Grenfell Tower fire», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=587973 (bản sửa đổi 10910614). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • From beginning to end the story moves on without flagging; the style is so rapid and direct that it carries the reader with it.

    Từ trong câu: flagging, begin, end, story, move, flag, style, rapid

    Aubrey F. G. Bell, The Magic of Spain. Nguồn: Project Gutenberg #53001. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rapid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rapid succession1.383 lần
rapid pace1.403 lần
rapid strides626 lần
rapid progress1.210 lần
rapid transit516 lần
rapid growth584 lần
rapid motion630 lần
rapid glance919 lần
rapid rate815 lần
sk rapid227 lần
rapid wien220 lần
rapid movement513 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rapid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rapid trong kho câu?
Kho câu có 556 câu có từ rapid hoặc các dạng của từ, trích từ 452 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rapid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rapid gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 207 câu, rồi Bậc B2 với 122 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rapid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rapid: Mệnh đề quan hệ với which, whose (39 câu), Quá khứ đơn (37 câu), Hiện tại hoàn thành (32 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.