Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “plumage”

140 câu thật có từ plumage hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: plumage nghĩa là bộ lông. plumage là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the light horny waterproof structure forming the external covering of birds. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ plumage

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • The plumage is iridescent and may show green, blue or purple.

    Từ trong câu: plumage, blue, green, show, purple

    L. B. Carson, Introduction to our bird friends, volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #62490. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “What little bird of scarlet plumage may this be?

    Từ trong câu: plumage, little, bird, scarlet

    Nathaniel Hawthorne, The Scarlet Letter. Nguồn: Project Gutenberg #33. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yes, they are hideously ugly; their hearts are black as night, lovely though the plumage may be that covers them.

    Từ trong câu: plumage, ugly, lovely, yes, heart, black, night, though

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • On such occasions, one may get so near him as to observe his manners, and even to note the varying shades of his plumage.

    Từ trong câu: plumage, occasion, get, near, observe, manner, even, note

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 17, March, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11687. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They were determined to give the ducks a washing in order that they might show them with their plumage in an absolutely spotless condition.

    Từ trong câu: plumage, determine, give, duck, wash, order, show, absolutely

    Angela Brazil, The Youngest Girl in the Fifth: A School Story. Nguồn: Project Gutenberg #21687. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng plumage

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
gaudy plumage47 lần
swan's plumage27 lần
ruffled plumage48 lần
gorgeous plumage74 lần
brilliant plumage135 lần
breeding plumage37 lần
gayest plumage15 lần
variegated plumage15 lần
immature plumage11 lần
glossy plumage19 lần
snowy plumage27 lần
iridescent plumage10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ plumage

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ plumage trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ plumage hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ plumage xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ plumage gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ plumage?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ plumage: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.