Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plumage

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “plumage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “plumage”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
gaudy plumagelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
swan's plumagelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
ruffled plumagelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
gorgeous plumagelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
brilliant plumagelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
breeding plumagelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
gayest plumagelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
variegated plumagelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
immature plumagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
glossy plumagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
snowy plumagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
iridescent plumagelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “plumage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.