E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “platform”

560 câu thật có từ platform hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: platform nghĩa là nền tảng. platform là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a raised horizontal surface. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Smart televisions is another new platform were people are given a large choice of entertainment.

    Từ trong câu: platform, smart, television, another, new, people, give, large

    «Student Projects/ICT in Daily Life», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=255438 (bản sửa đổi 2722437). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • From this platform, on dropping stones, we found that they took sixteen seconds before splashing into the water at the bottom.

    Từ trong câu: splash, platform, drop, stone, find, take, sixteen, second

    Gertrude Forde, A Lady's Tour in Corsica, Vol. 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #44994. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It operates mainly through an online platform that allows customers to order custom-printed items.

    Từ trong câu: operate, mainly, online, platform, customer, allow, order, custom

    «Sticker Mule», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1266750 (bản sửa đổi 10919425). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • He was far down the platform by now, but he turned round, saw me, waved his hand, and disappeared.

    Từ trong câu: disappear, far, down, platform, now, turn, round, saw

    Herbert Russell Wakefield, They return at evening. Nguồn: Project Gutenberg #76358. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng platform

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • media platform708 lần
  • online platform185 lần
  • raised platform462 lần
  • digital platform144 lần
  • wooden platform167 lần
  • elevated platform110 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ platform

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ platform trong kho câu?
Kho câu có 560 câu có từ platform hoặc các dạng của từ, trích từ 458 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ platform xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ platform gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 191 câu, rồi Bậc C1 với 177 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ platform?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ platform: Quá khứ đơn (48 câu), can và could (42 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (39 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.