Câu tiếng Anh có từ “oscillation”
110 câu thật có từ oscillation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: oscillation nghĩa là dao động. oscillation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the process of oscillating between states. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ oscillation
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The oscillation of the pendulum ceased after a time, and a fresh impulse had to be applied to set it in motion.
Từ trong câu: pendulum, oscillation, cease, time, fresh, impulse, apply, set
Thomas Nathaniel Orchard, The Astronomy of Milton's 'Paradise Lost'. Nguồn: Project Gutenberg #28434. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The bell-rope swayed to and fro with a mimic oscillation; a sort of admonitory premonition of what it must shortly do ran up its fibres.
Từ trong câu: mimic, oscillation, bell, rope, sort, shortly, run, up
Various, The Atlantic Monthly, Volume 10, No. 60, October, 1862 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #10077. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In fact, we must not dissemble that the oscillation of the tall trees and the reflection of the moon in the dark underwood gave him serious uneasiness.
Từ trong câu: dissemble, moon, oscillation, fact, tall, tree, reflection, dark
Alexandre Dumas, The three musketeers. Nguồn: Project Gutenberg #1257. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng oscillation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| neutrino oscillation | 12 lần |
| theta oscillation | 10 lần |
| damped oscillation | 14 lần |
| oscillation enso | 6 lần |
| oscillation transformer | 10 lần |
| harmonic oscillation | 9 lần |
| rhythmical oscillation | 7 lần |
| lc oscillation | 6 lần |
| gamma oscillation | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ oscillation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ oscillation trong kho câu?
- Kho câu có 110 câu có từ oscillation hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ oscillation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ oscillation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 64 câu, rồi Bậc B2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ oscillation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ oscillation: Câu phủ định (13 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.