Cụm từ đi cùng với: oscillation
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “oscillation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
neutrino oscillationlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
theta oscillationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
damped oscillationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
oscillation ensologDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
oscillation transformerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
harmonic oscillationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
rhythmical oscillationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
lc oscillationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
gamma oscillationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của oscillation
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.