Câu tiếng Anh có từ “orderly”
189 câu thật có từ orderly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: orderly nghĩa là có trật tự. orderly là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: devoid of violence or disruption. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ orderly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
An orderly ushered me into a room where half a dozen dandies were lounging.
Từ trong câu: orderly, usher, dozen, lounge, room, half
Various, The Cornhill Magazine (Vol. XLI, No. 241 new series, July 1916). Nguồn: Project Gutenberg #73986. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It grew larger, it seemed to move in an orderly manner, though it was bristling and quivering; it seemed to be a vehicle, but its load could not be distinctly made out.
Từ trong câu: orderly, grow, large, seem, move, manner, though, vehicle
Victor Hugo, Les Misérables. Nguồn: Project Gutenberg #135. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
While he was packing his loot in an orderly and methodical manner on the mules a murmur of talk rose behind him.
Trong khi anh ta đang thu dọn chiến lợi phẩm của mình một cách có trật tự và có phương pháp trên lưng những con la, thì có tiếng xì xào bàn tán vang lên sau lưng anh ta.
Từ trong câu: methodical, pack, orderly, manner, mule, murmur, talk, rise
Herman Whitaker, Over the Border: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #40600. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
For a long time he did not open his lips, if I may so express it, for he was eating the grilled mutton his orderly had given us with evident appetite.
Từ trong câu: grilled, long, time, open, lip, express, eat, grill
Anonymous, Ten Months in the Field with the Boers. Nguồn: Project Gutenberg #41488. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng orderly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| orderly sergeant | 158 lần |
| orderly dragoon | 32 lần |
| orderly array | 49 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ orderly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ orderly trong kho câu?
- Kho câu có 189 câu có từ orderly hoặc các dạng của từ, trích từ 171 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ orderly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ orderly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ orderly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ orderly: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (15 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.