E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: orderly

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “orderly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “orderly”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
orderly sergeantlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
orderly dragoonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
orderly arraylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần

Đối chiếu cách dùng của “orderly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.