E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nervously”

144 câu thật có từ nervously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nervously nghĩa là bồn chồn. nervously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in an anxiously nervous manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nervously

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “I don’t know what I wouldn’t sooner have had happen,” thought Marilla, as she nervously shelled the peas.

    Từ trong câu: nervously, know, soon, happen, think, shell

    L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The occasion was a solemn one, and he wondered a little nervously how she would carry it off.

    Từ trong câu: occasion, nervously, wonder, little, carry, off

    Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Every now and then people would glance nervously across the Wey, at the meadows towards Chertsey, but everything over there was still.

    Từ trong câu: glance, nervously, every, now, people, across, toward, everything

    H. G. Wells, The war of the worlds. Nguồn: Project Gutenberg #36. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I do wish Peter would come back,” every one of them said nervously, though in height and still more in breadth they were all larger than their captain.

    Từ trong câu: height, nervously, wish, come, back, every, though, still

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng nervously

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
twitched nervously124 lần
twitching nervously69 lần
nervously fingering38 lần
nervously twisting44 lần
glancing nervously77 lần
glanced nervously137 lần
nervously twitching29 lần
fumbled nervously23 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nervously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nervously trong kho câu?
Kho câu có 144 câu có từ nervously hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nervously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nervously gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B2 với 52 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nervously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nervously: Quá khứ đơn (52 câu), Câu phủ định (22 câu), Quá khứ hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.