Câu tiếng Anh có từ “meager”
89 câu thật có từ meager hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: meager nghĩa là ít ỏi. meager là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: deficient in amount or quality or extent. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ meager
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
To raise the scattered and meager neighborhood would consume an entire day.
Từ trong câu: meager, raise, scatter, neighborhood, consume, entire, day
Joseph Hergesheimer, Wild Oranges. Nguồn: Project Gutenberg #30466. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A penny a word provided a meager livelihood but would not be adequate to support a family.
Từ trong câu: meager, penny, word, provide, adequate, support, family
«Autism spectrum/A few impertinent questions/Should "normal" be equated with average?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216913 (bản sửa đổi 2010449). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
At this point Sola returned with our meager belongings and her young Martian protege, who, of course, would have to share the quarters with them.
Từ trong câu: belong, share, meager, belongings, point, return, young, course
Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Would that some wordsmith might e'en recoin these ancient mintages to fill the meager purses of our mouths!"
"Liệu một người rèn chữ nào đó có thể thu hồi lại những bản đúc tiền cổ xưa này để lấp đầy chiếc ví ít ỏi trong miệng của chúng ta!"
Từ trong câu: wordsmith, ancient, fill, meager, purse, mouth
Herman Knickerbocker Vielé, On the Lightship. Nguồn: Project Gutenberg #40648. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng meager
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| meager pittance | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ meager
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ meager trong kho câu?
- Kho câu có 89 câu có từ meager hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ meager xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ meager gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ meager?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ meager: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (9 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.