Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “meager”

89 câu thật có từ meager hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: meager nghĩa là ít ỏi. meager là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: deficient in amount or quality or extent. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ meager

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Many a career have ended due to a meager yield.

    Từ trong câu: meager, many, career, end, due, yield

    Samuel Vaknin, Russian Roulette: Russia's Economy in Putin's Era. Nguồn: Project Gutenberg #4779. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • We feel attached into their meager essences, and have given the hand of half-way approach to incorporeal being.

    Từ trong câu: meager, feel, attach, essence, give, hand, half, way

    Henry Cabot, 1850-1924 [Editor] Lodge, The Best of the World's Classics, Vol. V (of X) - Great Britain and Ireland III. Nguồn: Project Gutenberg #22182. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • These meager details of our civil war have not been given with the purpose of reviving unpleasant memories or of perpetuating sectional animosities.

    Từ trong câu: meager, detail, civil, war, give, purpose, revive, unpleasant

    Various, Memorial Addresses on the Life and Character of William H. F. Lee (A Representative from Virginia) Delivered in the House of Representatives and in the Senate, Fifty-Second Congress, First Session. Nguồn: Project Gutenberg #16822. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Ducarel's description of it, which I have just seen in a copy of the "Anglo-Norman Antiquities," in a bookseller's shop, is sufficiently meager.

    Từ trong câu: meager, description, see, copy, antiquity, shop, sufficiently

    Francis W., 1851-1919 [Editor] Halsey, Seeing Europe with Famous Authors, Volume 4 France and the Netherlands, Part 2. Nguồn: Project Gutenberg #11898. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng meager

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
meager pittance10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ meager

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ meager trong kho câu?
Kho câu có 89 câu có từ meager hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ meager xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ meager gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ meager?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ meager: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (9 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.