Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “meager”

89 câu thật có từ meager hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: meager nghĩa là ít ỏi. meager là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: deficient in amount or quality or extent. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ meager

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Use the B button run to get through, and don't be distracted by the meager coins in the ?

    Từ trong câu: meager, use, button, run, get, distract, coin

    «Super Mario Bros. 3/World 8», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433295 (bản sửa đổi 3920790). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The bases were filled and Billy’s good nature was restored by the prospect of adding a few runs to their meager score.

    Từ trong câu: meager, base, fill, good, nature, restore, prospect, add

    Ralph Henry Barbour, Danforth Plays the Game: Stories for Boys Little and Big. Nguồn: Project Gutenberg #64150. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The accommodation for bachelors is somewhat meager; but married couples are treated very liberally, and their quarters are brightened by pretty little gardens.

    Từ trong câu: meager, accommodation, somewhat, married, couple, treat, quarter, pretty

    Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914). Nguồn: Project Gutenberg #10341. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • His father was disabled by ill health during this period, and the greater part of the son's meager earnings went to help support the family.

    Từ trong câu: disabled, health, earnings, meager, disable, earn, ill, father

    Various, The Scrap Book, Volume 1, No. 4 June 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32121. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng meager

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
meager pittance10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ meager

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ meager trong kho câu?
Kho câu có 89 câu có từ meager hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ meager xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ meager gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 25 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ meager?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ meager: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (9 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.