Câu tiếng Anh có từ “jewelry”
167 câu thật có từ jewelry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: jewelry nghĩa là đồ trang sức. jewelry là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an adornment (as a bracelet or ring or necklace) made of precious metals and set with gems (or imitation gems). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ jewelry
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There are many forms of jewelry worn for traditional, social or religious reasons.
Từ trong câu: jewelry, many, form, wear, traditional, social, religious, reason
«Jewellery», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14050 (bản sửa đổi 10948419). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There was evidently considerable wealth in the shape of horses, carriages, clothes, jewelry and money.
Từ trong câu: jewelry, evidently, considerable, wealth, shape, horse, carriage, clothes
Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Independence, Declaration of" to "Indo-European Languages" Volume 14, Slice 4. Nguồn: Project Gutenberg #40096. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
There was some plate, and they had watches, and a little fine old-fashioned jewelry--yes, they must go.
Từ trong câu: jewelry, plate, watch, little, fine, old, fashion, yes
Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
After looking their stock over I decided that there was more money in cheap jewelry than spectacles.
Từ trong câu: cheap, spectacle, stock, decide, jewelry, look, money
J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng jewelry
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| birthstone jewelry | 24 lần |
| cheap jewelry | 55 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ jewelry
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jewelry trong kho câu?
- Kho câu có 167 câu có từ jewelry hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ jewelry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jewelry gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 37 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jewelry?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jewelry: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (20 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.