E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “jersey”

145 câu thật có từ jersey hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: jersey nghĩa là áo thun thể thao hoặc áo len dệt kim; vải dệt kim jersey. jersey là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a knitted garment with long sleeves, worn over the upper body; a soft fine knitted fabric. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ jersey

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • He had been rather indignant at not having been taken when the party visited the supposed Jersey privateer.

    Anh ta khá phẫn nộ vì đã không bị bắt khi cả nhóm đến thăm tư nhân được cho là Jersey.

    Từ trong câu: jersey, rather, indignant, take, party, visit, suppose

    William Henry Giles Kingston, The Missing Ship: The Log of the "Ouzel" Galley. Nguồn: Project Gutenberg #21470. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Being a bookbinder as well as publisher, and being wholly unsuspected, he was permitted to send books to the Jerseys and elsewhere for sale.

    Từ trong câu: unsuspected, jersey, publisher, well, wholly, permit, send, book

    Francis Duncan, History of the Royal Regiment of Artillery, Vol. 1 Compiled from the Original Records. Nguồn: Project Gutenberg #52258. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • As he approached he drew himself to his full height, and passed with an insolent and disdainful stare, which Lady Jersey returned with a look even more cold and contemptuous.

    Từ trong câu: disdainful, approach, draw, himself, full, height, pass, stare

    Thornton Hall, Love Romances of the Aristocracy. Nguồn: Project Gutenberg #14193. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng jersey

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
jersey devils305 lần
new jersey4.551 lần
jersey pennsylvania77 lần
jersey villas36 lần
jersey delaware35 lần
jersey militia38 lần
woollen jersey26 lần
jersey city443 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ jersey

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ jersey trong kho câu?
Kho câu có 145 câu có từ jersey hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ jersey xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ jersey gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 116 câu, rồi Bậc B2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ jersey?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ jersey: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.