Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “isle”

170 câu thật có từ isle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: isle nghĩa là hòn đảo. isle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a small island. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ isle

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The isle was uninhabited; my shipmates I had left behind, and nothing lived in front of me but dumb brutes and fowls.

    Từ trong câu: isle, dumb, leave, behind, nothing, live, front

    Robert Louis Stevenson, Treasure Island. Nguồn: Project Gutenberg #120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "By the way," said he, when the talk had rambled on for a while, "how did you get on at the Isles of Shoals?"

    “Nhân tiện,” anh ta nói sau khi cuộc trò chuyện đã lan man được một lúc, “làm thế nào mà bạn đến được Isles of Shoals?”

    Từ trong câu: shoal, isle, way, talk, get

    Susan Warner, Nobody. Nguồn: Project Gutenberg #28524. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • When a person was unwell, in the Orkney Isles, the people, like many savages, supposed that a wizard had stolen his heart.

    Từ trong câu: unwell, person, isle, people, like, many, suppose, wizard

    Andrew Lang, The Clyde Mystery a Study in Forgeries and Folklore. Nguồn: Project Gutenberg #20902. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • This was somewhat deeper than had been expected and indicated the rapidity with which remains are obliterated in the lush climate of the Golden Isles.

    Từ trong câu: lush, somewhat, deep, expect, indicate, remain, climate, golden

    Margaret Davis Cate, Hawkins-Davison Houses, Frederica, St. Simons Island, Georgia. Nguồn: Project Gutenberg #64684. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng isle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
isle of wight1.345 lần
belle isle651 lần
emerald isle223 lần
presque isle170 lần
isle of shoals172 lần
british isle682 lần
isle of pines167 lần
isle of ely120 lần
isle of skye97 lần
isle of thanet78 lần
scilly isle74 lần
isle aux77 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ isle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ isle trong kho câu?
Kho câu có 170 câu có từ isle hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ isle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ isle gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 66 câu, rồi Bậc C1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ isle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ isle: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.