Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: isle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “isle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “isle”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
isle of wightlogDice 11.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.345 lần
belle islelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 651 lần
emerald islelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
presque islelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
isle of shoalslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 172 lần
british islelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 682 lần
isle of pineslogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 167 lần
isle of elylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
isle of skyelogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
isle of thanetlogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 78 lần
scilly islelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
isle auxlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần

Đối chiếu cách dùng của “isle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.