Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hobby”

197 câu thật có từ hobby hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hobby nghĩa là sở thích. hobby là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an auxiliary activity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hobby

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • As for himself, he had got on very well without any special inclination or hobby.

    Từ trong câu: hobby, himself, get, well, special

    Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • And adorable girls had always been a hobby of his.

    Từ trong câu: hobby, adorable, girl, always

    H. C. McNeile, Bull-dog Drummond: The Adventures of a Demobilised Officer Who Found Peace Dull. Nguồn: Project Gutenberg #49935. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • If the matter had not become a hobby by this time, he would have abandoned it then and there.

    Từ trong câu: hobby, matter, become, time, abandon

    Desmond Byrne, Australian Writers. Nguồn: Project Gutenberg #28599. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Participants had gone to school together, been coworkers, or had similar hobbies.

    Từ trong câu: coworker, participant, go, school, together, similar, hobby

    «WikiJournal of Science/Perspectives on the social license of the forest products industry from rural Michigan, United States», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=270478 (bản sửa đổi 2591262). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng hobby

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hobby stennis24 lần
hobby horsical19 lần
pet hobby43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hobby

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hobby trong kho câu?
Kho câu có 197 câu có từ hobby hoặc các dạng của từ, trích từ 183 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hobby xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hobby gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc B1 với 37 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hobby?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hobby: Quá khứ đơn (17 câu), can và could (15 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.