coworker
- coworkers
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
coworker là một từ tiếng Anh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa coworker và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This is the type of person who is honest with themselves and their coworkers (this includes subordinates and higher-ups).Đây là kiểu người trung thực với bản thân và đồng nghiệp (bao gồm cả cấp dưới và cấp trên).
They teach us how to create a communication between coworkers.Họ dạy chúng tôi cách tạo ra sự giao tiếp giữa các đồng nghiệp.
After you have finished revising it, give it to a family member,friend,peer,classmate,teacher or coworker and have them read it over.His coworkers did not face any consequences, where as he faced a suspension for a relatively minor mistake.Các đồng nghiệp của anh ấy không phải đối mặt với bất kỳ hậu quả nào, trong đó anh ấy phải đối mặt với án treo giò vì một sai sót tương đối nhỏ.
One of his coworkers objected to this message, saying that it was "untasteful conduct for the workplace."But the fault, if fault it be, is venial, especially in a friend, though not strictly a coworker, of Zola’s.Always remember that an amicable, professional relationship between you and your coworkers is vital.Participants had gone to school together, been coworkers, or had similar hobbies.For example, employees may lock themselves into certain roles by telling coworkers “they’ll always be there to support them.”He also has a hard time keeping calm when his coworkers make mistakes.Although succeeding in a managerial position is always difficult, the job is all the harder if your coworkers, superiors, or subordinates are not supportive.Sexual harassment within the company ranged from comments in the workplace to e-mail threads about which female coworkers Rioters would like to "penetrate".Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “coworker”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “coworker” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “coworker” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về coworker (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. coworker nghĩa là gì trong tiếng Việt?
coworker có nghĩa chính là: coworker là một từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "coworker".
2. coworker thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
coworker là một . Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của coworker theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), coworker được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkoʊˈwɝkɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. coworker thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ coworker được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của coworker gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của coworker gồm: coworkers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với coworker là gì?
Từ coworker thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. coworker có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến coworker?
Từ coworker xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với coworker đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This is the type of person who is honest with themselves and their coworkers (this includes subordinates and higher-ups)." (Dịch nghĩa: Đây là kiểu người trung thực với bản thân và đồng nghiệp (bao gồm cả cấp dưới và cấp trên).). Câu văn minh họa cách dùng coworker làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng coworker?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.