Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “grill”

147 câu thật có từ grill hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: grill nghĩa là nướng. grill là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a restaurant where food is cooked on a grill. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ grill

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There is no grille, which may imply that the car is planned to be electric.

    Từ trong câu: grill, imply, car, plan, electric

    «125th New York International Auto Show», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=3013638 (bản sửa đổi 4879682). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Suffer, that you may drowse thereafter: grill, that you may have a heat on you worth assuagement.

    Từ trong câu: grill, suffer, thereafter, heat, worth

    Maurice Hewlett, Earthwork out of Tuscany: Being Impressions and Translations of Maurice Hewlett. Nguồn: Project Gutenberg #8858. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • His age, for example, might strike a thinking person as an important factor to be remembered in the summing up of a horse's fitness for the grill.

    Từ trong câu: grill, age, example, strike, think, person, important, factor

    T. Phelan, The Siege of Kimberley Its Humorous and Social Side; Anglo-Boer War (1899-1902); Eighteen Weeks in Eighteen Chapters. Nguồn: Project Gutenberg #13777. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • For a long time he did not open his lips, if I may so express it, for he was eating the grilled mutton his orderly had given us with evident appetite.

    Từ trong câu: grilled, long, time, open, lip, express, eat, grill

    Anonymous, Ten Months in the Field with the Boers. Nguồn: Project Gutenberg #41488. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng grill

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
martin grill162 lần
quadrant grill9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ grill

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ grill trong kho câu?
Kho câu có 147 câu có từ grill hoặc các dạng của từ, trích từ 127 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ grill xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ grill gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 50 câu, rồi Bậc B1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ grill?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ grill: Quá khứ đơn (14 câu), can và could (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.