Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “flutter”
95 câu thật có từ flutter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: flutter nghĩa là rung chuyển. flutter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of moving back and forth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ flutter
He felt that if he opened a window she might flutter out again, back into the world from which she came.
Từ trong câu: flutter, feel, open, window, out, again, back, world
Eleanor Mercein Kelly, Why Joan?. Nguồn: Project Gutenberg #34801. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There was a flutter and a whirr, and then came a number of shrill cries from the birds which were wounded.
Từ trong câu: flutter, come, number, cry, bird, wound
Edward Stratemeyer, The Young Oarsmen of Lakeview. Nguồn: Project Gutenberg #50201. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Directly dinner ended Captain Stewart and Commander Harold left upon some mysterious mission which threw the girls into a wild flutter of curiosity.
Từ trong câu: flutter, directly, dinner, end, captain, commander, leave, mysterious
Gabrielle E. Jackson, Peggy Stewart at School. Nguồn: Project Gutenberg #22113. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Amidst the myriad of bright and glowing things which flutter over the surface of this green creation, let one feeble, choking, over-burdened heart be forgotten!
Từ trong câu: myriad, bright, thing, flutter, surface, green, creation, let
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 62, No. 382, August 1847. Nguồn: Project Gutenberg #27020. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She finally produced a rather unconvincingly coy flutter of the eyelids, which committed her to nothing.
Từ trong câu: unconvincingly, finally, produce, rather, flutter, eyelid, commit, nothing
E. M. Delafield, Tension. Nguồn: Project Gutenberg #74638. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng flutter
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- fopling flutter25 lần
- flutter of excitement172 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ flutter
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flutter trong kho câu?
- Kho câu có 95 câu có từ flutter hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ flutter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flutter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 38 câu, rồi Bậc B2 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flutter?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flutter: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (14 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.